money cowrie
Định nghĩa
Danh từ:
- Ốc tiền: Là một loài ốc biển (danh pháp khoa học: Cypraea moneta), vỏ của nó được sử dụng làm tiền tệ ở một số khu vực Nam Thái Bình Dương và châu Phi. "Money cowrie" chỉ cụ thể loài ốc này, không phải bất kỳ loại ốc nào khác.
Ví dụ sử dụng
- (Vỏ của ốc tiền từng được sử dụng làm tiền tệ trong thương mại lịch sử.)
- (Các nhà sưu tập coi trọng vỏ ốc tiền vì ý nghĩa lịch sử của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "money cowrie as a medium of exchange": ốc tiền như một phương tiện trao đổi. (Trong thời cổ đại, ốc tiền đóng vai trò là phương tiện trao đổi ở nhiều nền văn hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Cowrie (n): ốc sứ, nói chung về các loài ốc thuộc họ Cypraeidae. (Vỏ ốc sứ thường được dùng làm đồ trang sức.)
- Cowry (n): biến thể chính tả của "cowrie". (Vỏ ốc sứ từng là tiền ở châu Phi.)
Từ đồng nghĩa
- Shell money: tiền vỏ sò, khái niệm chung cho các loại vỏ sò được dùng làm tiền. (Tiền vỏ sò bao gồm vỏ ốc tiền và các loại khác.)
Thành ngữ liên quan
- Not worth a cowrie: không đáng giá một đồng xu (thành ngữ cổ). (Lời hứa của anh ta không đáng giá một đồng xu trong kinh doanh thực tế.)